Có 1 kết quả:

hồ
Âm Hán Việt: hồ
Tổng nét: 20
Bộ: điểu 鳥 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨フ一ノフ一一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: JRBHF (十口月竹火)
Unicode: U+9D98
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nôm: hồ
Âm Nhật (onyomi): コ (ko), ゴ (go)
Âm Quảng Đông: wu4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

hồ

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: đề hồ 鵜鶘,鹈鹕)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) “Đề hồ” 鵜鶘: xem “đề” 鵜.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 鵜鶘 [tíhú].

Từ ghép 1