Có 1 kết quả:

am
Âm Hán Việt: am
Tổng nét: 13
Bộ: điểu 鳥 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丶丨フ一一フノフ丶フ一
Thương Hiệt: KUPYM (大山心卜一)
Unicode: U+9E4C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: ān, yàn
Âm Nôm: am
Âm Quảng Đông: am1

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

am

giản thể

Từ điển phổ thông

chim cút

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 鵪.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鵪

Từ điển Trần Văn Chánh

【鵪鶉】am thuần [anchún] Chim cun cút. Cg. 鶉 [chún].

Từ ghép 1