Có 1 kết quả:

miến
Âm Hán Việt: miến
Âm Pinyin: miǎn, miàn
Âm Nôm: , miến
Unicode: U+9EBA
Tổng nét: 16
Bộ: mạch 麥 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨一ノフ丶一ノ丨フ丨丨一一一
Thương Hiệt: QEMWL (手水一田中)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

miến

phồn thể

Từ điển phổ thông

bột gạo, sợi miến