Có 1 kết quả:

tưu
Âm Hán Việt: tưu
Unicode: U+9EC0
Tổng nét: 19
Bộ: ma 麻 (+8 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一丨丨一一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tưu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thân cây gai

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Thân cây gai.