Có 1 kết quả:

đảm
Âm Hán Việt: đảm
Tổng nét: 16
Bộ: hắc 黑 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶丶フノフ
Thương Hiệt: WFLBU (田火中月山)
Unicode: U+9ED5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zhěn
Âm Nhật (onyomi): タン (tan), トン (ton), チン (chin)
Âm Nhật (kunyomi): あか (aka)
Âm Quảng Đông: daam2, dam2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

đảm

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cặn bẩn lắng xuống — Đen. Màu đen.