Có 2 kết quả:

sươngxương
Âm Hán Việt: sương, xương
Unicode: U+9F1A
Tổng nét: 21
Bộ: cổ 鼓 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶一丨一一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

sương

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng trống nhỏ.

xương

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. tiếng trống tung tung
2. động

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① (thanh) Tiếng trống tung tung;
② Động.