Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: u
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: 丨フ一フフ丶フノノフノ丶
Unicode: U+20E30
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1