Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Nôm
Unicode: U+20E99
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰退
Nét bút: 丨フ一フ一一フノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp