Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: sáp
Unicode: U+20F7C
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰⿱⿰
Nét bút: 丨フ一フノ丶丨一丨一フノ丶丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1