Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Unicode: U+210B4
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Nét bút: 丨フ一一丨一丨一丨フ一一一丨丶フ丶
Thương Hiệt: RTYJ (口廿卜十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp