Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: , di
Tổng nét: 6
Bộ: thổ 土 (+3 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一フ一フ
Thương Hiệt: GSU (土尸山)
Unicode: U+2124F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: dẫy, dẽ, giẽ
Âm Quảng Đông: ji5

Tự hình 1

Dị thể 2