Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: tế
Unicode: U+21838
Tổng nét: 14
Bộ: nữ 女 (+11 nét)
Hình thái: ⿰⿱⿰
Nét bút: フノ一一丨一ノフ一丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2