Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Unicode: U+21905
Tổng nét: 19
Bộ: nữ 女 (+16 nét)
Nét bút: フノ一丶一丶ノ一一丨ノ丶丨フ一一一ノフ
Thương Hiệt: VYDU (女卜木山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp