Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Unicode: U+21981
Tổng nét: 12
Bộ: tử 子 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノフノノノ丶フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp