Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Unicode: U+24674
Tổng nét: 12
Bộ: ngưu 牛 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨一丨一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: HQYAJ (竹手卜日十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp