Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: đâu
Unicode: U+26198
Tổng nét: 19
Bộ: mịch 糸 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一ノ丨一フ一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1