Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: tỳ, , bễ, bài
Unicode: U+26709
Tổng nét: 12
Bộ: nhục 肉 (+8 nét)
Hình thái: ⿰丿
Nét bút: ノフ一一丨フ一一丨一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1