Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: , tế
Unicode: U+2A5C9
Tổng nét: 19
Bộ: tề 齊 (+5 nét)
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1