Có 1 kết quả:

kiều
Âm Hán Việt: kiều
Tổng nét: 11
Bộ: kim 金 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Unicode: U+2B4F1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: qiáo

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

kiều

giản thể

Từ điển phổ thông

cái vạc, đỉnh chân dài