Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
bất tắc
1
/1
不則
bất tắc
Từ điển trích dẫn
1. Vượt quá quy định, phạm vi, số mục.
2. Không tuân theo pháp luật.
3. Không chỉ, hơn, ngoài.
4. Nếu không thì. § Dùng như “phủ tắc” 否則.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Không giữ luật pháp quốc gia.