Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

thê lương

1/1

凄凉

thê lương

giản thể

Từ điển phổ thông

thê lương, sầu não

Một số bài thơ có sử dụng

• Biệt sơn chi tác - 別山之作 (Phan Huy Thực)
• Đảo Bạch Mã từ hồi hậu cảm tác kỳ 07 - 禱白馬祠回後感作其七 (Đoàn Thị Điểm)
• Điếu Lưu tam liệt - 吊劉三烈 (Phan Huy Thực)
• Giang điếm tuý miên - 江店醉眠 (Cao Bá Quát)
• Hồ Quảng quy chu đồ trung tác tam thập vận kỳ 25 - 湖廣歸舟途中作三十韻其二十五 (Ngô Nhân Tịnh)
• Quý đông, đăng Bàn A sơn khẩu chiếm - 季冬登盤阿山口占 (Phan Huy Ích)
• Thất vọng - 失望 (Đặng Trần Côn)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm