Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
mại
劢
Âm Hán Việt:
mại
Tổng nét: 5
Bộ:
lực 力
(+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
万
力
Nét bút:
一フノフノ
Thương Hiệt: XMSKS (重一尸大尸)
Unicode:
U+52A2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Pinyin:
mài
ㄇㄞˋ
Âm Nôm:
mại
Âm Quảng Đông:
maai6
Tự hình
2
Dị thể
2
勱
勵
Không hiện chữ?
Bình luận
0
1
/1
mại
giản thể
Từ điển phổ thông
cố gắng, gắng sức