Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
khắc
氪
Âm Hán Việt:
khắc
Tổng nét: 11
Bộ:
khí 气
(+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿹
气
克
Nét bút:
ノ一一フ一丨丨フ一ノフ
Thương Hiệt: ONJRU (人弓十口山)
Unicode:
U+6C2A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại:
kè
ㄎㄜˋ
Âm Quảng Đông:
hak1
Tự hình
2
1
/1
khắc
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
nguyên tố krypton, Kr
Từ điển Trần Văn Chánh
Krypton (nguyên tố hơi, kí hiệu Kr).