Có 1 kết quả:
lưu
Tổng nét: 14
Bộ: ngọc 玉 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰⺩留
Nét bút: 一一丨一ノフ丶フノ丨フ一丨一
Thương Hiệt: MGHHW (一土竹竹田)
Unicode: U+7460
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Tự hình 1

Dị thể 1
Chữ gần giống 12
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
(xem: lưu ly 琉璃)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 琉.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Lưu 琉.
Từ ghép 1