Có 3 kết quả:
loa • loã • lỗi
Tổng nét: 16
Bộ: nạch 疒 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸疒累
Nét bút: 丶一ノ丶一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: KWVF (大田女火)
Unicode: U+7630
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: luǒ ㄌㄨㄛˇ
Âm Nôm: loa, luy
Âm Nhật (onyomi): ルイ (rui), ラ (ra), ライ (rai)
Âm Hàn: 라
Âm Quảng Đông: lo2
Âm Nôm: loa, luy
Âm Nhật (onyomi): ルイ (rui), ラ (ra), ライ (rai)
Âm Hàn: 라
Âm Quảng Đông: lo2
Tự hình 2
Dị thể 5
Bình luận 0
phồn & giản thể
phồn & giản thể
phồn & giản thể