Âm Hán Việt: xa Tổng nét: 9 Bộ: thạch 石 (+4 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰石车 Nét bút: 一ノ丨フ一一フ一丨 Thương Hiệt: MRKQ (一口大手) Unicode: U+7817 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: chē ㄔㄜ Âm Nôm: xa Âm Quảng Đông: ce1