Có 2 kết quả:

quậttruật
Âm Hán Việt: quật, truật
Tổng nét: 10
Bộ: huyệt 穴 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶丶フノ丶フ丨丨フ丨
Thương Hiệt: JCUU (十金山山)
Unicode: U+7A8B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zhú ㄓㄨˊ
Âm Nhật (onyomi): チュツ (chutsu), タツ (tatsu), タチ (tachi)
Âm Quảng Đông: zyut3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Quật 窟 — Một âm khác là Truật.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vật ở trong hang, lỗ — Sắp ra khỏi lỗ — Một âm là Quật.