Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 2 kết quả:
am
•
yểm
裺
Âm Hán Việt:
am
,
yểm
Tổng nét: 13
Bộ:
y 衣
(+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰
衤
奄
Nét bút:
丶フ丨ノ丶一ノ丶丨フ一一フ
Thương Hiệt: LKLU (中大中山)
Unicode:
U+88FA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Âm Nôm:
yếm
Âm Quảng Đông:
jim2
Tự hình
2
1
/2
am
phồn & giản thể
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Am nang 裺囊 — Một âm khác là Yểm.
Từ ghép
1
am nang 裺囊
yểm
phồn & giản thể
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái yếm rãi của trẻ con, đeo trước ngực để thấm nước rãi — Mép áo. Viền áo — Một âm khác là Am. Xem vần Am.