Có 1 kết quả:
để
Tổng nét: 7
Bộ: ấp 邑 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰氐⻏
Nét bút: ノフ一フ丶フ丨
Thương Hiệt: HMNL (竹一弓中)
Unicode: U+90B8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Âm Quan thoại: dǐ ㄉㄧˇ
Âm Nôm: để
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei)
Âm Nhật (kunyomi): やしき (yashiki)
Âm Hàn: 저
Âm Quảng Đông: dai2
Âm Nôm: để
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei)
Âm Nhật (kunyomi): やしき (yashiki)
Âm Hàn: 저
Âm Quảng Đông: dai2
Tự hình 3

Dị thể 3
Một số bài thơ có sử dụng
• Đế kinh thiên - 帝京篇 (Lạc Tân Vương)
• Đông quý phụng phó Bắc Thành công cán thuật hoài - 冬季奉赴北城公幹述懷 (Phan Huy Ích)
• Liên nhật phụng trực cấm sảnh ngẫu thành - 連日奉直禁廳偶成 (Phan Huy Ích)
• Long Trì thiên - 龍池篇 (Thẩm Thuyên Kỳ)
• Nhân nhật hữu hoài - 人日有懷 (Nguyễn Đề)
• Quá Thanh Hoá Thổ Sơn đồn - 過清化土山屯 (Hoàng Nguyễn Thự)
• Vãn chưởng ấn La Mai Tống Đức Viên - 挽掌印羅梅宋德袁 (Vũ Phạm Khải)
• Văn Tân nhai - 文津街 (Bùi Cơ Túc)
• Vĩnh Vương đông tuần ca kỳ 10 - 永王東巡歌其十 (Lý Bạch)
• Xuân nhật ngẫu ngâm - 春日偶吟 (Nguyễn Văn Giao)
• Đông quý phụng phó Bắc Thành công cán thuật hoài - 冬季奉赴北城公幹述懷 (Phan Huy Ích)
• Liên nhật phụng trực cấm sảnh ngẫu thành - 連日奉直禁廳偶成 (Phan Huy Ích)
• Long Trì thiên - 龍池篇 (Thẩm Thuyên Kỳ)
• Nhân nhật hữu hoài - 人日有懷 (Nguyễn Đề)
• Quá Thanh Hoá Thổ Sơn đồn - 過清化土山屯 (Hoàng Nguyễn Thự)
• Vãn chưởng ấn La Mai Tống Đức Viên - 挽掌印羅梅宋德袁 (Vũ Phạm Khải)
• Văn Tân nhai - 文津街 (Bùi Cơ Túc)
• Vĩnh Vương đông tuần ca kỳ 10 - 永王東巡歌其十 (Lý Bạch)
• Xuân nhật ngẫu ngâm - 春日偶吟 (Nguyễn Văn Giao)
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
1. nhà cho sứ các nước chư hầu đến chầu ở
2. bức bình phong
2. bức bình phong
Từ điển trích dẫn
1. (Danh) Nhà cho các chư hầu ở khi đến chầu thiên tử. ◇Sử Kí 史記: “(Phạm Thư) tệ y nhàn bộ chi để, kiến Tu Giả” (范雎)敝衣閒步之邸, 見須賈 (Phạm Thư Thái Trạch truyện 范雎蔡澤傳) (Phạm Thư) mặc áo rách, đi bộ đến nhà khách, gặp Tu Giả.
2. (Danh) Dinh, phủ (tức nhà của các quan viên bậc cao). ◎Như: “phủ để” 府邸, “quan để” 官邸.
3. (Danh) Tiếng gọi vua chư hầu (thời xưa). ◇Nguyên Chẩn 元稹: “Trạch tài dĩ tá chư để” 擇才以佐諸邸 (Thụ tiết xương triều đẳng 授薛昌朝等) Chọn người tài để giúp các vua chư hầu.
4. (Danh) Nhà trọ, lữ quán. ◇Đạo học truyện 道學傳: “Thì đại tuyết, (...), Cán nhân lưu khách để” 時大雪, (...), 幹因留客邸 (Hoàng Cán truyện 黃幹傳) Trời tuyết lớn, (...), Hoàng Cán do đó ở lại quán trọ.
5. (Danh) Tấm bình phong. ◇Chu Lễ 周禮: “Tắc trương chiên án, thiết hoàng để” 則張氈案, 設皇邸 (Thiên quan 天官, Chưởng thứ 掌次) (Chỗ vua ở) thì bày bàn lông chiên, đặt bình phong rực rỡ.
6. (Danh) § Thông “để” 底.
7. (Danh) Họ “Để”.
2. (Danh) Dinh, phủ (tức nhà của các quan viên bậc cao). ◎Như: “phủ để” 府邸, “quan để” 官邸.
3. (Danh) Tiếng gọi vua chư hầu (thời xưa). ◇Nguyên Chẩn 元稹: “Trạch tài dĩ tá chư để” 擇才以佐諸邸 (Thụ tiết xương triều đẳng 授薛昌朝等) Chọn người tài để giúp các vua chư hầu.
4. (Danh) Nhà trọ, lữ quán. ◇Đạo học truyện 道學傳: “Thì đại tuyết, (...), Cán nhân lưu khách để” 時大雪, (...), 幹因留客邸 (Hoàng Cán truyện 黃幹傳) Trời tuyết lớn, (...), Hoàng Cán do đó ở lại quán trọ.
5. (Danh) Tấm bình phong. ◇Chu Lễ 周禮: “Tắc trương chiên án, thiết hoàng để” 則張氈案, 設皇邸 (Thiên quan 天官, Chưởng thứ 掌次) (Chỗ vua ở) thì bày bàn lông chiên, đặt bình phong rực rỡ.
6. (Danh) § Thông “để” 底.
7. (Danh) Họ “Để”.
Từ điển Thiều Chửu
① Cái nhà cho các nước chư hầu đến chầu ở. Tục gọi các dinh các phủ của các vương hầu là để. Cho nên nói đến một tước mỗ thì gọi là mỗ để 某邸. Phàm nhà cửa to lớn đều gọi là để đệ 邸第.
② Cái bình phong.
② Cái bình phong.
Từ điển Trần Văn Chánh
① Nhà, dinh phủ (của quan to): 官邸 Dinh thự, nhà quan ở; 私邸 Nhà riêng (của tư nhân);
② (văn) Tấm bình phong;
③ [Dê] (Họ) Để.
② (văn) Tấm bình phong;
③ [Dê] (Họ) Để.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngôi nhà để chư hầu về kinh thi ở — Tấm bình phong — Cái đáy, phần dưới cùng của vật.
Từ ghép 1