Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: đô
Tổng nét: 10
Bộ: ấp 邑 (+8 nét)
Hình thái: ⿰者阝
Unicode: U+FA26
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tổng nét: 10
Bộ: ấp 邑 (+8 nét)
Hình thái: ⿰者阝
Unicode: U+FA26
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1

Dị thể 1
Một số bài thơ có sử dụng
• Ám hương - 暗香 (Khương Quỳ)
• Canh Tý nhị nguyệt biệt chư đệ kỳ 2 - 庚子二月別諸弟其二 (Lỗ Tấn)
• Du tiểu Động Đình - 遊小洞庭 (Bạch Cư Dị)
• Đáp tặng Vương Thiết Nhai, thứ vận - 答贈王鐵崖次韻 (Lê Quang Định)
• Đề Linh Quang tự - 題靈光寺 (Ngô Thì Ức)
• Hạ tân lang - Du Tây hồ hữu cảm - 賀新郎-遊西湖有感 (Văn Cập Ông)
• Hành thứ Chiêu Lăng - 行次昭陵 (Đỗ Phủ)
• Khiển bi hoài kỳ 2 - 遣悲懷其二 (Nguyên Chẩn)
• Vị Giang đình - 渭江亭 (Nguyễn Khuyến)
• Vịnh sử - 詠史 (Cung Tự Trân)
• Canh Tý nhị nguyệt biệt chư đệ kỳ 2 - 庚子二月別諸弟其二 (Lỗ Tấn)
• Du tiểu Động Đình - 遊小洞庭 (Bạch Cư Dị)
• Đáp tặng Vương Thiết Nhai, thứ vận - 答贈王鐵崖次韻 (Lê Quang Định)
• Đề Linh Quang tự - 題靈光寺 (Ngô Thì Ức)
• Hạ tân lang - Du Tây hồ hữu cảm - 賀新郎-遊西湖有感 (Văn Cập Ông)
• Hành thứ Chiêu Lăng - 行次昭陵 (Đỗ Phủ)
• Khiển bi hoài kỳ 2 - 遣悲懷其二 (Nguyên Chẩn)
• Vị Giang đình - 渭江亭 (Nguyễn Khuyến)
• Vịnh sử - 詠史 (Cung Tự Trân)