Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt:
địch,
điệtTổng nét: 13
Bộ:
kiến 見 (+6 nét)
Hình thái:
⿰至見Nét bút:
一フ丶一丨一丨フ一一一ノフUnicode:
U+2782BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tự hình 1
Dị thể 3
Chữ gần giống 1
Bình luận