Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Tổng nét: 13
Bộ: tuy 夊 (+10 nét)
Unicode: U+2F85E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Bộ: tuy 夊 (+10 nét)
Unicode: U+2F85E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Chữ gần giống 1
Một số bài thơ có sử dụng
• Bán chẩm thư hoài - 半枕書懷 (Hồ Xuân Hương)
• Biệt Lạc hạ nhất nhị tri kỷ - 別雒下一二知己 (Đàm Dụng Chi)
• Đề hoạ - 題畫 (Ngô Lịch)
• Hoạ vân đồ - 畫雲圖 (Trịnh Hoài Đức)
• Tạ tân ân kỳ 2 - 謝新恩其二 (Lý Dục)
• Tặng Trần Thai Xuyên kỳ 1 - 贈陳台川其一 (Phan Bội Châu)
• Thính vũ - 聽雨 (Trịnh Hoài Đức)
• Tiểu viên kỳ 1 - 小園其一 (Nguyễn Khuyến)
• Tố trung tình - 訴衷情 (Lục Du)
• Trường hận ca - 長恨歌 (Bạch Cư Dị)
• Biệt Lạc hạ nhất nhị tri kỷ - 別雒下一二知己 (Đàm Dụng Chi)
• Đề hoạ - 題畫 (Ngô Lịch)
• Hoạ vân đồ - 畫雲圖 (Trịnh Hoài Đức)
• Tạ tân ân kỳ 2 - 謝新恩其二 (Lý Dục)
• Tặng Trần Thai Xuyên kỳ 1 - 贈陳台川其一 (Phan Bội Châu)
• Thính vũ - 聽雨 (Trịnh Hoài Đức)
• Tiểu viên kỳ 1 - 小園其一 (Nguyễn Khuyến)
• Tố trung tình - 訴衷情 (Lục Du)
• Trường hận ca - 長恨歌 (Bạch Cư Dị)