Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 11
Bộ: ất 乙 (+10 nét)
Hình thái: ⿸广
Nét bút: 丶一ノ一丨フ一一一丨フ
Thương Hiệt: IJJN (戈十十弓)
Unicode: U+3423
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp