Có 1 kết quả:

nòi
Âm Nôm: nòi
Tổng nét: 6
Bộ: nhân 人 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フノ丶
Thương Hiệt: OOB (人人月)
Unicode: U+343B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: fu1, mou5, noi6

Tự hình 1

1/1

nòi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giống nòi