Có 1 kết quả:

nộm
Âm Nôm: nộm
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 人 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノ丶丶フ丶フ丶丶
Thương Hiệt: OOIP (人人戈心)
Unicode: U+346B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

nộm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con nộm, hình nộm