Có 1 kết quả:

châu
Âm Nôm: châu
Tổng nét: 12
Bộ: nhân 人 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Thương Hiệt: OPUU (人心山山)
Unicode: U+3473
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zhòu
Âm Quảng Đông: zaau3

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

châu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)