Có 1 kết quả:

phay
Âm Nôm: phay
Tổng nét: 7
Bộ: đao 刀 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ丨フ丶丨丨
Thương Hiệt: DELN (木水中弓)
Unicode: U+34DF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ngo4, pai1, pei1

Dị thể 1

1/1

phay

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dao phay