Có 2 kết quả:

chémchẻm
Âm Nôm: chém, chẻm
Tổng nét: 7
Bộ: đao 刀 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丨フ一丨丨
Thương Hiệt: YRLN (卜口中弓)
Unicode: U+34E0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dim3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

chém

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chặt chém

chẻm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)