Có 1 kết quả:

lử
Âm Nôm: lử
Tổng nét: 18
Bộ: lực 力 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一フノ
Thương Hiệt: YTKS (卜廿大尸)
Unicode: U+3527
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: leoi6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

lử

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mệt lử