Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 7
Bộ: hán 厂 (+5 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ一丨丨フ一
Thương Hiệt: MJR (一十口)
Unicode: U+3546
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: wu6