Có 2 kết quả:

chùatrù
Âm Nôm: chùa, trù
Unicode: U+3551
Tổng nét: 14
Bộ: hán 厂 (+12 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノ一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

chùa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đi chùa, chùa chiền, nhà chùa

trù

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trù (nhà bếp)