Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hống, khỏng, rống
Unicode: U+3583
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノノ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể