Có 2 kết quả:

gầmsùm
Âm Nôm: gầm, sùm
Unicode: U+3597
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ丨ノ丶丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

gầm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cọp gầm; sóng gầm

sùm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sùm sụp