Có 1 kết quả:

khắc
Âm Nôm: khắc
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一フノ丶
Thương Hiệt: RIRM (口戈口一)
Unicode: U+35AA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gwok3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

khắc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khắc khoải