Có 1 kết quả:

thăm
Âm Nôm: thăm
Unicode: U+35AD
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶
Thương Hiệt: RHKP (口竹大心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

thăm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hỏi thăm