Có 2 kết quả:

xồ
Âm Nôm: , xồ
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Thương Hiệt: RPUU (口心山山)
Unicode: U+35D9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zaau1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sò sè, ho sò sò

xồ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xì xồ