Có 1 kết quả:

dập
Âm Nôm: dập
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
Thương Hiệt: RSMA (口尸一日)
Unicode: U+35E9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: ci1

1/1

dập

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dập dìu, dập dềnh; dồn dập