Có 3 kết quả:

choáccháchtộp
Âm Nôm: choác, chách, tộp
Unicode: U+35F1
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ丨丶一一一丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

choác

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu choang choác, choác miệng

chách

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

tộp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn tồm tộp