Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hảm, lam
Unicode: U+3615
Tổng nét: 20
Bộ: khẩu 口 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể