Có 1 kết quả:

nghiến
Âm Nôm: nghiến
Tổng nét: 22
Bộ: khẩu 口 (+19 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ一一ノフ一丨丨一一一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: RRRK (口口口大)
Unicode: U+3619
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: gau1, gau2, hau6, ngam4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

nghiến

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nghiến răng